So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Honda Jazz sản xuất năm 2018.
| Thông số / Phiên bản | RS Chi tiết → | V Chi tiết → | VX Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1497 cc | 1497 cc | 1497 cc |
Loại động cơ | 1.5L i-VTEC petrol | 1.5L i-VTEC petrol | 1.5L i-VTEC petrol |
Công suất cực đại | 118 mã lực | 118 mã lực | 118 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 145 Nm | 145 Nm | 145 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | CVT | CVT | CVT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | GK facelift | GK facelift | GK facelift |
Kiểu dáng xe | Hatchback | Hatchback | Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |