Thông số kỹ thuật Honda Jazz

Hiển thị: 9 phiên bản (3 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Honda Jazz.

Hãng xe: HondaCác đời: 2018 - 2020

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 3 / 3 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (JAZZ)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2020
Chi tiết →
Đời 2019
Chi tiết →
Đời 2018
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản
Dung tích xi-lanh
1497 cc1497 cc1497 cc
Loại động cơ
1.5L i-VTEC petrol1.5L i-VTEC petrol1.5L i-VTEC petrol
Công suất cực đại
118 mã lực118 mã lực118 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
145 Nm145 Nm145 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
GK faceliftGK faceliftGK facelift
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchbackHatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?