So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Honda Civic sản xuất năm 2018.
| Thông số / Phiên bản | 1.5G Turbo Chi tiết → | 1.5L Turbo Chi tiết → | 1.8E Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1498 cc | 1498 cc | 1799 cc |
Loại động cơ | 1.5L turbo petrol | 1.5L turbo petrol | 1.8L petrol |
Công suất cực đại | 176 mã lực | 176 mã lực | 139 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 240 Nm | 240 Nm | 174 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | CVT | CVT | AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | FC | FC | FC |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |