Thông số kỹ thuật Honda Civic

Hiển thị: 56 phiên bản (20 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Honda Civic.

Hãng xe: HondaCác đời: 2006 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 20 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (CIVIC)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản
Chiều dài tổng thể
4678 mm
Chiều rộng tổng thể
1802 mm
Chiều cao tổng thể
1415 mm
Chiều dài cơ sở
2735 mm
Khoảng sáng gầm
128 mm
Dung tích xi-lanh
1993 cc / 1498 cc1993 cc / 1498 cc1993 cc / 1498 cc1799 cc / 1498 cc1799 cc / 1498 cc1799 cc / 1498 cc
Loại động cơ
2.0L petrol-electric hybrid / 1.5L VTEC Turbo petrol2.0L petrol-electric hybrid / 1.5L turbo petrol2.0L petrol-electric hybrid / 1.5L turbo petrol1.8L petrol / 1.5L turbo petrol1.8L petrol / 1.5L turbo petrol1.8L petrol / 1.5L turbo petrol
Công suất cực đại
200 mã lực / 176 mã lực200 mã lực / 176 mã lực200 mã lực / 176 mã lực139 mã lực / 176 mã lực139 mã lực / 176 mã lực139 mã lực / 176 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
315 Nm / 240 Nm315 Nm / 240 Nm315 Nm / 240 Nm174 Nm / 240 Nm174 Nm / 240 Nm174 Nm / 240 Nm
Nhiên liệu
Hybrid / PetrolHybrid / PetrolHybrid / PetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
e-CVT / Tự độnge-CVT / Tự độnge-CVT / Tự độngTự độngTự độngTự động
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
FE faceliftFE faceliftFE faceliftFEFEFC facelift
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?