So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Honda Accord sản xuất năm 2016.
| Thông số / Phiên bản | 2.4 AT Chi tiết → |
|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2356 cc |
Loại động cơ | 2.4L petrol |
Công suất cực đại | 175 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 225 Nm |
Nhiên liệu | Petrol |
Hộp số | AT |
Hệ dẫn động | FWD |
Thế hệ | CR facelift |
Kiểu dáng xe | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ |