Thông số kỹ thuật Honda Accord

Hiển thị: 16 phiên bản (16 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Honda Accord.

Hãng xe: HondaCác đời: 2008 - 2024

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 16 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (ACCORD)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Đời 2020
Chi tiết →
Đời 2019
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Dung tích xi-lanh
1498 cc1498 cc1498 cc1498 cc1498 cc1498 cc
Loại động cơ
1.5L turbo petrol1.5L turbo petrol1.5L turbo petrol1.5L turbo petrol1.5L turbo petrol1.5L turbo petrol
Công suất cực đại
188 mã lực188 mã lực188 mã lực188 mã lực188 mã lực188 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
260 Nm260 Nm260 Nm260 Nm260 Nm260 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Tự độngTự độngTự độngTự độngTự độngTự động
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
CVCVCVCVCVCV
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?