So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Ford Fiesta sản xuất năm 2017.
| Thông số / Phiên bản | 1.0 EcoBoost Sport+ Chi tiết → | 1.5 AT Sport Hatchback Chi tiết → | 1.5 AT Trend Sedan Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 998 cc | 1499 cc | 1499 cc |
Loại động cơ | 1.0L EcoBoost turbo petrol | 1.5L petrol | 1.5L petrol |
Công suất cực đại | 125 mã lực | 112 mã lực | 112 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 170 Nm | 140 Nm | 140 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6DCT | 6DCT | 6DCT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | B299 facelift | B299 facelift | B299 facelift |
Kiểu dáng xe | Hatchback | Hatchback | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |