Thông số kỹ thuật Ford Fiesta

Hiển thị: 23 phiên bản (8 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Ford Fiesta.

Hãng xe: FordCác đời: 2011 - 2018

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 8 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (FIESTA)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2018
Chi tiết →
Đời 2017
Chi tiết →
Đời 2016
Chi tiết →
Đời 2015
Chi tiết →
Đời 2014
Chi tiết →
Đời 2013
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản
Dung tích xi-lanh
1499 cc998 cc / 1499 cc998 cc / 1499 cc998 cc / 1499 cc998 cc / 1499 cc998 cc / 1499 cc
Loại động cơ
1.5L petrol1.0L EcoBoost turbo petrol / 1.5L petrol1.0L EcoBoost turbo petrol / 1.5L petrol1.0L EcoBoost turbo petrol / 1.5L petrol1.0L EcoBoost turbo petrol / 1.5L petrol1.0L EcoBoost turbo petrol / 1.5L petrol
Công suất cực đại
112 mã lực125 mã lực / 112 mã lực125 mã lực / 112 mã lực125 mã lực / 112 mã lực125 mã lực / 112 mã lực125 mã lực / 112 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
140 Nm170 Nm / 140 Nm170 Nm / 140 Nm170 Nm / 140 Nm170 Nm / 140 Nm170 Nm / 140 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
6DCT6DCT6DCT6DCT6DCT6DCT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
B299 faceliftB299 faceliftB299 faceliftB299 faceliftB299 faceliftB299 facelift
Kiểu dáng xe
Hatchback / SedanHatchback / SedanHatchback / SedanHatchback / SedanHatchback / SedanHatchback / Sedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?