So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng BMW X6 sản xuất năm 2012.
| Thông số / Phiên bản | xDrive35i Chi tiết → | xDrive50i Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2998 cc | 4395 cc |
Loại động cơ | 3.0L turbo petrol | 4.4L turbo petrol |
Công suất cực đại | 340 mã lực | 450 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 450 Nm | 650 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | 8AT | 8AT |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | E71 | E71 |
Kiểu dáng xe | SUV Coupe | SUV Coupe |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |