So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng BMW M4 sản xuất năm 2016.
| Thông số / Phiên bản | M4 Convertible Chi tiết → | M4 Coupé Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2979 cc | 2979 cc |
Loại động cơ | 3.0L high-performance petrol | 3.0L high-performance petrol |
Công suất cực đại | 431 mã lực | 431 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 550 Nm | 550 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | DCT | DCT |
Hệ dẫn động | RWD | RWD |
Thế hệ | F82 | F82 |
Kiểu dáng xe | Coupe | Coupe |
Số chỗ ngồi | 4 chỗ | 4 chỗ |