So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng BMW 3 Series sản xuất năm 2026.
| Thông số / Phiên bản | 320i M Sport Chi tiết → | 320i Sport Line Chi tiết → | 330i M Sport Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Chiều dài tổng thể | 4713 mm | 4713 mm | 4713 mm |
Chiều rộng tổng thể | 1827 mm | 1827 mm | 1827 mm |
Chiều cao tổng thể | 1440 mm | 1440 mm | 1440 mm |
Chiều dài cơ sở | 2851 mm | 2851 mm | 2851 mm |
Khoảng sáng gầm | 136 mm | 136 mm | 136 mm |
Dung tích xi-lanh | 1998 cc | 1998 cc | 1998 cc |
Loại động cơ | 2.0L turbo petrol | 2.0L turbo petrol | 2.0L turbo petrol |
Công suất cực đại | 184 mã lực | 184 mã lực | 258 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 300 Nm | 300 Nm | 400 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 8AT | 8AT | 8AT |
Hệ dẫn động | RWD | RWD | RWD |
Thế hệ | G20 LCI | G20 LCI | G20 LCI |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |