Thông số kỹ thuật BMW 3 Series

Hiển thị: 93 phiên bản (32 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe BMW 3 Series.

Hãng xe: BMWCác đời: 1995 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 32 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (3 SERIES)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản
Chiều dài tổng thể
4713 mm—————
Chiều rộng tổng thể
1827 mm—————
Chiều cao tổng thể
1440 mm—————
Chiều dài cơ sở
2851 mm—————
Khoảng sáng gầm
136 mm—————
Dung tích xi-lanh
1998 cc1998 cc1998 cc1998 cc1998 cc1998 cc
Loại động cơ
2.0L turbo petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol
Công suất cực đại
184 mã lực / 258 mã lực184 mã lực / 258 mã lực184 mã lực / 258 mã lực184 mã lực / 258 mã lực184 mã lực / 258 mã lực184 mã lực / 258 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
300 Nm / 400 Nm300 Nm / 400 Nm300 Nm / 400 Nm300 Nm / 400 Nm300 Nm / 400 Nm300 Nm / 400 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWD
Thế hệ
G20 LCIG20 LCIG20 LCIG20 LCIG20G20
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?