So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Audi TT sản xuất năm 2016.
| Thông số / Phiên bản | TT Coupé 2.0 TFSI Chi tiết → | TTS Coupé Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1984 cc | 1984 cc |
Loại động cơ | 2.0L TFSI petrol | 2.0L TFSI petrol |
Công suất cực đại | 230 mã lực | 306 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 370 Nm | 400 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | 7DCT | 7DCT |
Hệ dẫn động | FWD | AWD |
Thế hệ | 8S | 8S |
Kiểu dáng xe | Coupe | Coupe |
Số chỗ ngồi | 4 chỗ | 4 chỗ |