Thông số kỹ thuật Audi TT

Hiển thị: 30 phiên bản (17 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Audi TT.

Hãng xe: AudiCác đời: 2007 - 2023

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 17 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (TT)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Đời 2020
Chi tiết →
Đời 2019
Chi tiết →
Đời 2018
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1984 cc1984 cc1984 cc1984 cc1984 cc1984 cc
Loại động cơ
2.0L TFSI petrol2.0L TFSI petrol2.0L TFSI petrol2.0L TFSI petrol2.0L TFSI petrol2.0L TFSI petrol
Công suất cực đại
230 mã lực / 306 mã lực230 mã lực / 306 mã lực230 mã lực / 306 mã lực230 mã lực / 306 mã lực230 mã lực / 306 mã lực230 mã lực / 306 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
370 Nm / 400 Nm370 Nm / 400 Nm370 Nm / 400 Nm370 Nm / 400 Nm370 Nm / 400 Nm370 Nm / 400 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
7DCT7DCT7DCT7DCT7DCT7DCT
Hệ dẫn động
AWDAWDAWDAWDAWDFWD / AWD
Thế hệ
8S facelift8S facelift8S facelift8S facelift8S facelift8S
Kiểu dáng xe
CoupéCoupéCoupéCoupéCoupéCoupé
Số chỗ ngồi
4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?