So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Audi S5 sản xuất năm 2013.
| Thông số / Phiên bản | S5 Coupé Chi tiết → | S5 Sportback Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2995 cc | 2995 cc |
Loại động cơ | 3.0L high-performance petrol | 3.0L high-performance petrol |
Công suất cực đại | 354 mã lực | 354 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 500 Nm | 500 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | 7DCT | 7DCT |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | 8T/F5 | 8T/F5 |
Kiểu dáng xe | Sportback Coupe | Sportback Coupe |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |