So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Audi RS5 sản xuất năm 2012.
| Thông số / Phiên bản | RS5 Coupé Chi tiết → | RS5 Sportback Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2894 cc | 2894 cc |
Loại động cơ | 2.9L high-performance petrol | 2.9L high-performance petrol |
Công suất cực đại | 450 mã lực | 450 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 600 Nm | 600 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | 7DCT | 7DCT |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | 8T/F5 | 8T/F5 |
Kiểu dáng xe | Coupe Sportback | Coupe Sportback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |