So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Audi Q2 sản xuất năm 2022.
| Thông số / Phiên bản | 35 TFSI Advanced Chi tiết → | 35 TFSI S line Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1498 cc | 1498 cc |
Loại động cơ | 1.5L petrol | 1.5L petrol |
Công suất cực đại | 150 mã lực | 150 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 250 Nm | 250 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | 7DCT | 7DCT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | GA facelift | GA facelift |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |