So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Audi A5 sản xuất năm 2017.
| Thông số / Phiên bản | Coupé 2.0 TFSI quattro Chi tiết → | Sportback 2.0 TFSI quattro Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1984 cc | 1984 cc |
Loại động cơ | 2.0L TFSI petrol | 2.0L TFSI petrol |
Công suất cực đại | 252 mã lực | 252 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 370 Nm | 370 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | DCT | DCT |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | F5 | F5 |
Kiểu dáng xe | Coupe | Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa |