So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Volvo XC90 sản xuất năm 2004.
| Thông số / Phiên bản | 2.5T AWD Chi tiết → | T6 AWD Chi tiết → | V8 AWD Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2521 cc | 1969 cc | 4414 cc |
Loại động cơ | 2.5L petrol/electrified | 2.0L petrol/electrified | 4.4L petrol/electrified |
Công suất cực đại | 210 mã lực | 320 mã lực | 315 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 320 Nm | 400 Nm | 440 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Automatic | Automatic |
Hệ dẫn động | AWD | AWD | AWD |
Thế hệ | P2 | P2 | P2 |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa |