So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Volvo XC60 sản xuất năm 2017.
| Thông số / Phiên bản | T5 AWD Chi tiết → | T6 AWD Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1969 cc | 1969 cc |
Loại động cơ | 2.0L turbo petrol/electrified | 2.0L turbo petrol/electrified |
Công suất cực đại | 254 mã lực | 320 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 350 Nm | 400 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Automatic |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | Y413 facelift | Y413 facelift |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa |