So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Volkswagen Touareg sản xuất năm 2010.
| Thông số / Phiên bản | 3.2 V6 4Motion Chi tiết → | 3.6 V6 4Motion Chi tiết → | 4.2 V8 4Motion Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 3189 cc | 3597 cc | 4163 cc |
Loại động cơ | 3.2L petrol | 3.6L petrol | 4.2L petrol |
Công suất cực đại | 220 mã lực | 280 mã lực | 350 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 305 Nm | 360 Nm | 440 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 8AT | 8AT | 8AT |
Hệ dẫn động | AWD | AWD | AWD |
Thế hệ | 7L | 7L | 7L |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |