So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Toyota Yaris Cross sản xuất năm 2026.
| Thông số / Phiên bản | Gasoline Chi tiết → | HEV Chi tiết → |
|---|---|---|
Loại động cơ | — | — |
Nhiên liệu | Gasoline | Hybrid |
Hộp số | CVT | CVT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | — | — |
Kiểu dáng xe | Crossover | Crossover |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |