Bảng chi tiết thông số kích thước, động cơ, hộp số, hệ dẫn động và trang bị chính hãng c ủa phiên bản Toyota Innova 2.0G.
| Thông số / Phiên bản | 2.0G |
|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1998 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol |
Nhiên liệu | Gasoline |
Hộp số | Manual |
Hệ dẫn động | RWD |
Thế hệ | — |
Kiểu dáng xe | MPV |
Số chỗ ngồi | 8 chỗ |