So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Toyota Innova.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2013 Chi tiết → | Đời 2010 Chi tiết → |
|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản | 1 bản |
Dung tích xi-lanh | 1998 cc | 1998 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol | 2.0L petrol |
Nhiên liệu | Xăng | Xăng |
Hộp số | Số sàn | Số sàn |
Hệ dẫn động | Dẫn động cầu sau - RWD | Dẫn động cầu sau - RWD |
Thế hệ | — | — |
Kiểu dáng xe | MPV | MPV |
Số chỗ ngồi | 8 chỗ | 8 chỗ |