Thông số kỹ thuật Peugeot 408

Hiển thị: 12 phiên bản (4 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Peugeot 408.

Hãng xe: PeugeotCác đời: 2023 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 4 / 4 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (408)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản3 bản
Chiều dài tổng thể
4687 mm
Chiều rộng tổng thể
1848 mm
Chiều cao tổng thể
1487 mm
Chiều dài cơ sở
2787 mm
Khoảng sáng gầm
189 mm
Dung tích xi-lanh
1598 cc1598 cc1598 cc1598 cc
Loại động cơ
1.6L Turbo PureTech petrol1.6L Turbo PureTech petrol1.6L Turbo PureTech petrol1.6L Turbo PureTech petrol
Công suất cực đại
218 mã lực218 mã lực218 mã lực218 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
300 Nm300 Nm300 Nm300 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
8AT8AT8AT8AT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWD
Thế hệ
P54P54P54P54
Kiểu dáng xe
Fastback/CrossoverFastback/CrossoverFastback/CrossoverFastback/Crossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?