So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Nissan Tiida sản xuất năm 2010.
| Thông số / Phiên bản | 1.6 AT Chi tiết → | 1.6 MT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1598 cc | 1598 cc |
Loại động cơ | 1.6L petrol | 1.6L petrol |
Công suất cực đại | 110 mã lực | 110 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 153 Nm | 153 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | CVT | Manual |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | C11 | C11 |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa |