So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Nissan Sunny sản xuất năm 2018.
| Thông số / Phiên bản | XL MT Chi tiết → | XT-Q MT Chi tiết → | XV-Q AT Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1498 cc | 1498 cc | 1498 cc |
Loại động cơ | 1.5L petrol | 1.5L petrol | 1.5L petrol |
Công suất cực đại | 98 mã lực | 98 mã lực | 98 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 134 Nm | 134 Nm | 134 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 5MT | 5MT | 4AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | N17 facelift II | N17 facelift II | N17 facelift II |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |