So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mazda Mazda6 sản xuất năm 2003.
| Thông số / Phiên bản | 2.0 AT Chi tiết → | 2.0 MT Chi tiết → | 2.3 AT Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1998 cc | 1998 cc | 2261 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol | 2.0L petrol | 2.3L petrol |
Công suất cực đại | 154 mã lực | 154 mã lực | 166 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 200 Nm | 200 Nm | 207 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Manual | Automatic |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | GG | GG | GG |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa |