Thông số kỹ thuật Lynk & Co 01

Hiển thị: 8 phiên bản (4 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Lynk & Co 01.

Hãng xe: Lynk & CoCác đời: 2023 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 4 / 4 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (01)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
4549 mm4549 mm4549 mm4549 mm
Chiều rộng tổng thể
1860 mm1860 mm1860 mm1860 mm
Chiều cao tổng thể
1689 mm1689 mm1689 mm1689 mm
Chiều dài cơ sở
2734 mm2734 mm2734 mm2734 mm
Khoảng sáng gầm
213 mm213 mm213 mm213 mm
Dung tích xi-lanh
1969 cc1969 cc1969 cc1969 cc
Loại động cơ
Xăng 2.0L Turbo Drive-EXăng 2.0L Turbo Drive-EXăng 2.0L Turbo Drive-EXăng 2.0L Turbo Drive-E
Công suất cực đại
218 mã lực218 mã lực218 mã lực218 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
325 Nm325 Nm325 Nm325 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
CMA (Gen 1 Facelift)CMA (Gen 1 Facelift)CMA (Gen 1 Facelift)CMA (Gen 1 Facelift)
Kiểu dáng xe
CrossoverCrossoverCrossoverCrossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa
Nơi sản xuất / Lắp ráp
Nhập khẩu nguyên chiếc (Trung Quốc)Nhập khẩu nguyên chiếc (Trung Quốc)Nhập khẩu nguyên chiếc (Trung Quốc)Nhập khẩu nguyên chiếc (Trung Quốc)
Xuất xứ thương hiệu
Trung QuốcTrung QuốcTrung QuốcTrung Quốc
Màu sơn nguyên bản
ĐenTrắngXanhXám
ĐenTrắngXanhXám
ĐenTrắngXanhXám
ĐenTrắngXanhXám
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?