So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Hyundai Grand i10 sản xuất năm 2017.
| Thông số / Phiên bản | 1.0 MT Chi tiết → | 1.0 MT Base Chi tiết → | 1.2 AT Chi tiết → | 1.2 MT Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 998 cc | 998 cc | 1197 cc | 1197 cc |
Loại động cơ | 1.0L petrol | 1.0L petrol | 1.2L petrol | 1.2L petrol |
Công suất cực đại | 66 mã lực | 66 mã lực | 83 mã lực | 83 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 94 Nm | 94 Nm | 114 Nm | 114 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | MT | MT | 4AT | MT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | BA facelift | BA facelift | BA facelift | BA facelift |
Kiểu dáng xe | Hatchback | Hatchback | Hatchback | Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |