Thông số kỹ thuật Chevrolet Colorado 2017

Hiển thị: 6 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Chevrolet Colorado sản xuất năm 2017.

Hãng xe: ChevroletĐời xe: 20176 phiên bản
Thông số / Phiên bản
Centennial 2.8L 4x4 AT
Chi tiết →
High Country 2.8L 4x4 AT
Chi tiết →
LT 2.5L 4x2 MT
Chi tiết →
LT 2.5L 4x4 MT
Chi tiết →
LTZ 2.8L 4x4 AT
Chi tiết →
LTZ 2.8L 4x4 MT
Chi tiết →
Chiều dài tổng thể
—5408 mm5361 mm5361 mm5361 mm5361 mm
Chiều rộng tổng thể
—1874 mm1872 mm1872 mm1872 mm1872 mm
Chiều cao tổng thể
—1852 mm1785 mm1785 mm1831 mm1831 mm
Chiều dài cơ sở
—3096 mm3096 mm3096 mm3096 mm3096 mm
Khoảng sáng gầm
—219 mm212 mm212 mm220 mm220 mm
Dung tích xi-lanh
2776 cc2776 cc2499 cc2499 cc2776 cc2776 cc
Loại động cơ
Dầu 2.8LDầu 2.8LDầu 2.5LDầu 2.5LDầu 2.8LDầu 2.8L
Nhiên liệu
DầuDầuDầuDầuDầuDầu
Công suất cực đại
—197 mã lực161 mã lực161 mã lực197 mã lực197 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
—500 Nm380 Nm380 Nm500 Nm440 Nm
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố sànSố sànSố tự độngSố sàn
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WD
Thế hệ
—RGRGRGRGRG
Kiểu dáng xe
PickupPickupPickupPickupPickupPickup
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?