So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng BMW X3 sản xuất năm 2014.
| Thông số / Phiên bản | xDrive20i Chi tiết → | xDrive28i Chi tiết → | xDrive35i Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1998 cc | 1997 cc | 2998 cc |
Loại động cơ | 2.0L turbo petrol | 2.0L turbo petrol | 3.0L turbo petrol |
Công suất cực đại | 184 mã lực | 245 mã lực | 340 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 300 Nm | 350 Nm | 450 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 8AT | 8AT | 8AT |
Hệ dẫn động | AWD | AWD | AWD |
Thế hệ | F25 | F25 | F25 |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |