So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng BMW iX sản xuất năm 2024.
| Thông số / Phiên bản | xDrive40 Chi tiết → | xDrive50 Chi tiết → |
|---|---|---|
Loại động cơ | Battery electric | Battery electric |
Công suất cực đại | 340 mã lực | 340 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 430 Nm | 430 Nm |
Nhiên liệu | Electric | Electric |
Hộp số | Single Speed | Single Speed |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | I20 | I20 |
Kiểu dáng xe | Electric SUV | Electric SUV |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |