So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng BMW 5 Series sản xuất năm 2011.
| Thông số / Phiên bản | 520i Chi tiết → | 523i Chi tiết → | 528i Chi tiết → | 535i Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1998 cc | 2497 cc | 2996 cc | 2998 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol | 2.5L petrol | 3.0L petrol | 3.0L petrol |
Công suất cực đại | 184 mã lực | 204 mã lực | 252 mã lực | 340 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 300 Nm | 250 Nm | 350 Nm | 450 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 8AT | 8AT | 8AT | 8AT |
Hệ dẫn động | RWD | RWD | RWD | RWD |
Thế hệ | F10 | F10 | F10 | F10 |
Ki ểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |