So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng BMW 1 Series sản xuất năm 2011.
| Thông số / Phiên bản | 116i Chi tiết → | 118i Chi tiết → | 120i Chi tiết → | 1.4 TFSI Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1499 cc | 1998 cc | 1998 cc | 1395 cc |
Loại động cơ | 1.5L turbo petrol | 2.0L turbo petrol | 2.0L turbo petrol | 1.4L TFSI petrol |
Công suất cực đại | 136 mã lực | 184 mã lực | 184 mã lực | 150 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 220 Nm | 300 Nm | 300 Nm | 250 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Automatic | Automatic | DCT |
Hệ dẫn động | RWD | RWD | RWD | FWD |
Thế hệ | E87 | E87 | E87 | 8X |
Kiểu dáng xe | Hatchback | Hatchback | Hatchback | Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa |