Thông số kỹ thuật Audi A1

Hiển thị: 24 phiên bản (12 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Audi A1.

Hãng xe: AudiCác đời: 2011 - 2022

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 12 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (A1)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Đời 2020
Chi tiết →
Đời 2019
Chi tiết →
Đời 2018
Chi tiết →
Đời 2017
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
999 cc / 1395 cc999 cc / 1395 cc999 cc / 1395 cc999 cc / 1395 cc999 cc / 1395 cc999 cc / 1395 cc
Loại động cơ
1.0L TFSI petrol / 1.4L TFSI petrol1.0L TFSI petrol / 1.4L TFSI petrol1.0L TFSI petrol / 1.4L TFSI petrol1.0L TFSI petrol / 1.4L TFSI petrol1.0L TFSI petrol / 1.4L TFSI petrol1.0L TFSI petrol / 1.4L TFSI petrol
Công suất cực đại
116 mã lực / 150 mã lực116 mã lực / 150 mã lực116 mã lực / 150 mã lực116 mã lực / 150 mã lực116 mã lực / 150 mã lực116 mã lực / 150 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
200 Nm / 250 Nm200 Nm / 250 Nm200 Nm / 250 Nm200 Nm / 250 Nm200 Nm / 250 Nm200 Nm / 250 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
7DCT7DCT7DCT7DCT7DCT7DCT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
GBGBGBGB8X facelift8X facelift
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?