So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Volvo S40.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2012 Chi tiết → | Đời 2011 Chi tiết → | Đời 2010 Chi tiết → | Đời 2009 Chi tiết → | Đời 2008 Chi tiết → | Đời 2007 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản |
Dung tích xi-lanh | 2435 cc | 2435 cc | 2435 cc | 2435 cc | 2435 cc | 2435 cc |
Loại động cơ | 2.4L petrol/electrified | 2.4L petrol/electrified | 2.4L petrol/electrified | 2.4L petrol/electrified | 2.4L petrol/electrified | 2.4L petrol/electrified |
Công suất cực đại | 170 mã lực | 170 mã lực | 170 mã lực | 170 mã lực | 170 mã lực | 170 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 230 Nm | 230 Nm | 230 Nm | 230 Nm | 230 Nm | 230 Nm |
Nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
Hộp số | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động |
Hệ dẫn động | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD |
Thế hệ | P1 facelift | P1 facelift | P1 facelift | P1 facelift | P1 facelift | P1 facelift |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa |