Thông số kỹ thuật Volkswagen Polo

Hiển thị: 26 phiên bản (13 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Volkswagen Polo.

Hãng xe: VolkswagenCác đời: 2010 - 2022

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 13 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (POLO)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Đời 2020
Chi tiết →
Đời 2019
Chi tiết →
Đời 2018
Chi tiết →
Đời 2017
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1598 cc1598 cc1598 cc1598 cc1598 cc1598 cc
Loại động cơ
1.6L petrol1.6L petrol1.6L petrol1.6L petrol1.6L petrol1.6L petrol
Công suất cực đại
105 mã lực105 mã lực105 mã lực105 mã lực105 mã lực105 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
153 Nm153 Nm153 Nm153 Nm153 Nm153 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
6AT6AT6AT6AT6AT6AT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
6C facelift6C facelift6C facelift6C facelift6C facelift6C facelift
Kiểu dáng xe
Sedan/HatchbackSedan/HatchbackSedan/HatchbackSedan/HatchbackSedan/HatchbackSedan/Hatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?