Thông số kỹ thuật Volkswagen ID.6

Hiển thị: 5 phiên bản (5 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Volkswagen ID.6.

Hãng xe: VolkswagenCác đời: 2021 - 2025

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 5 / 5 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (ID.6)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Loại động cơ
Battery electricBattery electricBattery electricBattery electricBattery electric
Công suất cực đại
201 mã lực201 mã lực201 mã lực201 mã lực201 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
310 Nm310 Nm310 Nm310 Nm310 Nm
Nhiên liệu
Xe điệnXe điệnXe điệnXe điệnXe điện
Hộp số
KhácKhácKhácKhácKhác
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWD
Thế hệ
MEB ChinaMEB ChinaMEB ChinaMEB ChinaMEB China
Kiểu dáng xe
SUVSUVSUVSUVSUV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?