Thông số kỹ thuật Volkswagen ID.4

Hiển thị: 5 phiên bản (5 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Volkswagen ID.4.

Hãng xe: VolkswagenCác đời: 2021 - 2025

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 5 / 5 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (ID.4)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Loại động cơ
Battery electricBattery electricBattery electricBattery electricBattery electric
Công suất cực đại
295 mã lực295 mã lực295 mã lực295 mã lực295 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
460 Nm460 Nm460 Nm460 Nm460 Nm
Nhiên liệu
ElectricElectricElectricElectricElectric
Hộp số
Single-speedSingle-speedSingle-speedSingle-speedSingle-speed
Hệ dẫn động
AWDAWDAWDAWDAWD
Thế hệ
MEBMEBMEBMEBMEB
Kiểu dáng xe
Electric SUVElectric SUVElectric SUVElectric SUVElectric SUV
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?