So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Volkswagen ID.4.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2025 Chi tiết → | Đời 2024 Chi tiết → | Đời 2023 Chi tiết → | Đời 2022 Chi tiết → | Đời 2021 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản |
Loại động cơ | Battery electric | Battery electric | Battery electric | Battery electric | Battery electric |
Công suất cực đại | 295 mã lực | 295 mã lực | 295 mã lực | 295 mã lực | 295 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 460 Nm | 460 Nm | 460 Nm | 460 Nm | 460 Nm |
Nhiên liệu | Electric | Electric | Electric | Electric | Electric |
Hộp số | Single-speed | Single-speed | Single-speed | Single-speed | Single-speed |
Hệ dẫn động | AWD | AWD | AWD | AWD | AWD |
Thế hệ | MEB | MEB | MEB | MEB | MEB |
Kiểu dáng xe | Electric SUV | Electric SUV | Electric SUV | Electric SUV | Electric SUV |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |