Thông số kỹ thuật Volkswagen Golf

Hiển thị: 50 phiên bản (21 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Volkswagen Golf.

Hãng xe: VolkswagenCác đời: 2005 - 2025

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 21 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (GOLF)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Đời 2020
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản3 bản
Dung tích xi-lanh
1984 cc1984 cc1984 cc1984 cc1984 cc1395 cc / 1984 cc
Loại động cơ
2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol1.4L petrol / 2.0L petrol
Công suất cực đại
320 mã lực / 245 mã lực320 mã lực / 245 mã lực320 mã lực / 245 mã lực320 mã lực / 245 mã lực320 mã lực / 245 mã lực150 mã lực / 320 mã lực / 230 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
420 Nm / 370 Nm420 Nm / 370 Nm420 Nm / 370 Nm420 Nm / 370 Nm420 Nm / 370 Nm250 Nm / 420 Nm / 370 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
7DCT7DCT7DCT7DCT7DCT7DCT
Hệ dẫn động
AWD / FWDAWD / FWDAWD / FWDAWD / FWDAWD / FWDFWD / AWD
Thế hệ
Mk8Mk8Mk8Mk8Mk8Mk7
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?