Thông số kỹ thuật Suzuki Vitara

Hiển thị: 10 phiên bản (10 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Suzuki Vitara.

Hãng xe: SuzukiCác đời: 2003 - 2018

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 10 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (VITARA)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2018
Chi tiết →
Đời 2017
Chi tiết →
Đời 2016
Chi tiết →
Đời 2011
Chi tiết →
Đời 2010
Chi tiết →
Đời 2009
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Dung tích xi-lanh
1586 cc1586 cc1586 cc1995 cc1995 cc1995 cc
Loại động cơ
1.6L M16A petrol1.6L M16A petrol1.6L M16A petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol
Công suất cực đại
118 mã lực118 mã lực118 mã lực140 mã lực140 mã lực140 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
151 Nm151 Nm151 Nm183 Nm183 Nm183 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
6AT6AT6ATTự độngTự độngTự động
Hệ dẫn động
FWDFWDFWD4WD4WD4WD
Thế hệ
LYLYLYJTJTJT
Kiểu dáng xe
SUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/Crossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?