So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Suzuki SX4.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2014 Chi tiết → | Đời 2013 Chi tiết → | Đời 2012 Chi tiết → | Đời 2011 Chi tiết → | Đời 2010 Chi tiết → | Đời 2009 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản |
Dung tích xi-lanh | 1586 cc | 1586 cc | 1586 cc | 1586 cc | 1586 cc | 1586 cc |
Loại động cơ | 1.6L M16A petrol | 1.6L M16A petrol | 1.6L M16A petrol | 1.6L M16A petrol | 1.6L M16A petrol | 1.6L M16A petrol |
Công suất cực đại | 107 mã lực | 107 mã lực | 107 mã lực | 107 mã lực | 107 mã lực | 107 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 145 Nm | 145 Nm | 145 Nm | 145 Nm | 145 Nm | 145 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 4AT | 4AT | 4AT | 4AT | 4AT | 4AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | GY | GY | GY | GY | GY | GY |
Kiểu dáng xe | Hatchback/Crossover | Hatchback/Crossover | Hatchback/Crossover | Hatchback/Crossover | Hatchback/Crossover | Hatchback/Crossover |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |