Thông số kỹ thuật Suzuki SX4

Hiển thị: 6 phiên bản (6 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Suzuki SX4.

Hãng xe: SuzukiCác đời: 2009 - 2014

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 6 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (SX4)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2014
Chi tiết →
Đời 2013
Chi tiết →
Đời 2012
Chi tiết →
Đời 2011
Chi tiết →
Đời 2010
Chi tiết →
Đời 2009
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Dung tích xi-lanh
1586 cc1586 cc1586 cc1586 cc1586 cc1586 cc
Loại động cơ
1.6L M16A petrol1.6L M16A petrol1.6L M16A petrol1.6L M16A petrol1.6L M16A petrol1.6L M16A petrol
Công suất cực đại
107 mã lực107 mã lực107 mã lực107 mã lực107 mã lực107 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
145 Nm145 Nm145 Nm145 Nm145 Nm145 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
4AT4AT4AT4AT4AT4AT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
GYGYGYGYGYGY
Kiểu dáng xe
Hatchback/CrossoverHatchback/CrossoverHatchback/CrossoverHatchback/CrossoverHatchback/CrossoverHatchback/Crossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?