Thông số kỹ thuật Suzuki Super Carry Truck

Hiển thị: 18 phiên bản (18 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Suzuki Super Carry Truck.

Hãng xe: SuzukiCác đời: 2000 - 2017

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 18 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (SUPER CARRY TRUCK)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2017
Chi tiết →
Đời 2016
Chi tiết →
Đời 2015
Chi tiết →
Đời 2014
Chi tiết →
Đời 2013
Chi tiết →
Đời 2012
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Dung tích xi-lanh
970 cc970 cc970 cc970 cc970 cc970 cc
Loại động cơ
1.0L F10A petrol1.0L F10A petrol1.0L F10A petrol1.0L F10A petrol1.0L F10A petrol1.0L F10A petrol
Công suất cực đại
45 mã lực45 mã lực45 mã lực45 mã lực45 mã lực45 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
71 Nm71 Nm71 Nm71 Nm71 Nm71 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Số sànSố sànSố sànSố sànSố sànSố sàn
Hệ dẫn động
RWDRWDRWDRWDRWDRWD
Thế hệ
SK410SK410SK410SK410SK410SK410
Kiểu dáng xe
Light truckLight truckLight truckLight truckLight truckLight truck
Số chỗ ngồi
2 chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?