Thông số kỹ thuật Suzuki Jimny

Hiển thị: 10 phiên bản (7 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Suzuki Jimny.

Hãng xe: SuzukiCác đời: 2005 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 7 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (JIMNY)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2008
Chi tiết →
Đời 2007
Chi tiết →
Đời 2006
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản1 bản1 bản1 bản
Chiều dài tổng thể
3645 mm
Chiều rộng tổng thể
1645 mm
Chiều cao tổng thể
1720 mm
Chiều dài cơ sở
2250 mm
Khoảng sáng gầm
210 mm
Dung tích xi-lanh
1462 cc1462 cc1462 cc1328 cc1328 cc1328 cc
Loại động cơ
1.5L K15B petrol1.5L K15B petrol1.5L K15B petrol1.3L petrol1.3L petrol1.3L petrol
Công suất cực đại
101 mã lực101 mã lực101 mã lực82 mã lực82 mã lực82 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
130 Nm130 Nm130 Nm110 Nm110 Nm110 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
4AT4AT4AT4AT4AT4AT
Hệ dẫn động
4WD4WD4WD4WD4WD4WD
Thế hệ
JB74JB74JB74JB43JB43JB43
Kiểu dáng xe
SUVSUVSUVSUVSUVSUV
Số chỗ ngồi
4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?