Thông số kỹ thuật Suzuki APV

Hiển thị: 14 phiên bản (7 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Suzuki APV.

Hãng xe: SuzukiCác đời: 2007 - 2013

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 7 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (APV)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2013
Chi tiết →
Đời 2012
Chi tiết →
Đời 2011
Chi tiết →
Đời 2010
Chi tiết →
Đời 2009
Chi tiết →
Đời 2008
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1590 cc1590 cc1590 cc1590 cc1590 cc1590 cc
Loại động cơ
1.6L G16A petrol1.6L G16A petrol1.6L G16A petrol1.6L G16A petrol1.6L G16A petrol1.6L G16A petrol
Công suất cực đại
91 mã lực91 mã lực91 mã lực91 mã lực91 mã lực91 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
127 Nm127 Nm127 Nm127 Nm127 Nm127 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Số sànSố sànSố sànSố sànSố sànSố sàn
Hệ dẫn động
RWDRWDRWDRWDRWDRWD
Thế hệ
GCGCGCGCGCGC
Kiểu dáng xe
MPV/VanMPV/VanMPV/VanMPV/VanMPV/VanMPV/Van
Số chỗ ngồi
8 chỗ8 chỗ8 chỗ8 chỗ8 chỗ8 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?