So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Suzuki APV.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2013 Chi tiết → | Đời 2012 Chi tiết → | Đời 2011 Chi tiết → | Đời 2010 Chi tiết → | Đời 2009 Chi tiết → | Đời 2008 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản |
Dung tích xi-lanh | 1590 cc | 1590 cc | 1590 cc | 1590 cc | 1590 cc | 1590 cc |
Loại động cơ | 1.6L G16A petrol | 1.6L G16A petrol | 1.6L G16A petrol | 1.6L G16A petrol | 1.6L G16A petrol | 1.6L G16A petrol |
Công suất cực đại | 91 mã lực | 91 mã lực | 91 mã lực | 91 mã lực | 91 mã lực | 91 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 127 Nm | 127 Nm | 127 Nm | 127 Nm | 127 Nm | 127 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | Số sàn | Số sàn | Số sàn | Số sàn | Số sàn | Số sàn |
Hệ dẫn động | RWD | RWD | RWD | RWD | RWD | RWD |
Thế hệ | GC | GC | GC | GC | GC | GC |
Kiểu dáng xe | MPV/Van | MPV/Van | MPV/Van | MPV/Van | MPV/Van | MPV/Van |
Số chỗ ngồi | 8 chỗ | 8 chỗ | 8 chỗ | 8 chỗ | 8 chỗ | 8 chỗ |