Thông số kỹ thuật Peugeot Traveller

Hiển thị: 16 phiên bản (8 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Peugeot Traveller.

Hãng xe: PeugeotCác đời: 2019 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 8 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (TRAVELLER)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
5315 mm—————
Chiều rộng tổng thể
1935 mm—————
Chiều cao tổng thể
2030 mm—————
Chiều dài cơ sở
3275 mm—————
Khoảng sáng gầm
170 mm—————
Dung tích xi-lanh
1997 cc1997 cc1997 cc1997 cc1997 cc1997 cc
Loại động cơ
2.0L BlueHDi turbo diesel2.0L BlueHDi turbo diesel2.0L BlueHDi turbo diesel2.0L BlueHDi turbo diesel2.0L BlueHDi turbo diesel2.0L BlueHDi turbo diesel
Công suất cực đại
150 mã lực150 mã lực150 mã lực150 mã lực150 mã lực150 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
370 Nm370 Nm370 Nm370 Nm370 Nm370 Nm
Nhiên liệu
DầuDầuDầuDầuDầuDầu
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
K0K0K0K0K0K0
Kiểu dáng xe
MPVMPVMPVMPVMPVMPV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?