Thông số kỹ thuật Peugeot 407

Hiển thị: 14 phiên bản (7 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Peugeot 407.

Hãng xe: PeugeotCác đời: 2005 - 2011

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 7 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (407)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2011
Chi tiết →
Đời 2010
Chi tiết →
Đời 2009
Chi tiết →
Đời 2008
Chi tiết →
Đời 2007
Chi tiết →
Đời 2006
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1997 cc / 2946 cc1997 cc / 2946 cc1997 cc / 2946 cc1997 cc / 2946 cc1997 cc / 2946 cc1997 cc / 2946 cc
Loại động cơ
2.0L petrol / 2.9L petrol2.0L petrol / 2.9L petrol2.0L petrol / 2.9L petrol2.0L petrol / 2.9L petrol2.0L petrol / 2.9L petrol2.0L petrol / 2.9L petrol
Công suất cực đại
140 mã lực / 211 mã lực140 mã lực / 211 mã lực140 mã lực / 211 mã lực140 mã lực / 211 mã lực140 mã lực / 211 mã lực140 mã lực / 211 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
200 Nm / 285 Nm200 Nm / 285 Nm200 Nm / 285 Nm200 Nm / 285 Nm200 Nm / 285 Nm200 Nm / 285 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Tự độngTự độngTự độngTự độngTự độngTự động
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
D2D2D2D2D2D2
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?