Thông số kỹ thuật Peugeot 208

Hiển thị: 20 phiên bản (10 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Peugeot 208.

Hãng xe: PeugeotCác đời: 2013 - 2025

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 10 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (208)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Đời 2020
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1199 cc1199 cc1199 cc1199 cc1199 cc1199 cc
Loại động cơ
1.2L PureTech turbo petrol / 1.2L PureTech hybrid1.2L PureTech turbo petrol / 1.2L PureTech hybrid1.2L PureTech turbo petrol / 1.2L PureTech hybrid1.2L PureTech turbo petrol / 1.2L PureTech hybrid1.2L PureTech turbo petrol / 1.2L PureTech hybrid1.2L PureTech turbo petrol / 1.2L PureTech hybrid
Công suất cực đại
130 mã lực / 136 mã lực130 mã lực / 136 mã lực130 mã lực / 136 mã lực130 mã lực / 136 mã lực130 mã lực / 136 mã lực130 mã lực / 136 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
230 Nm230 Nm230 Nm230 Nm230 Nm230 Nm
Nhiên liệu
Petrol / HybridPetrol / HybridPetrol / HybridPetrol / HybridPetrol / HybridPetrol / Hybrid
Hộp số
8AT / 6DCT8AT / 6DCT8AT / 6DCT8AT / 6DCT8AT / 6DCT8AT / 6DCT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
P21P21P21P21P21P21
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?