Thông số kỹ thuật Peugeot 206

Hiển thị: 20 phiên bản (10 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Peugeot 206.

Hãng xe: PeugeotCác đời: 1999 - 2008

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 10 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (206)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2008
Chi tiết →
Đời 2007
Chi tiết →
Đời 2006
Chi tiết →
Đời 2005
Chi tiết →
Đời 2004
Chi tiết →
Đời 2003
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1360 cc / 1587 cc1360 cc / 1587 cc1360 cc / 1587 cc1360 cc / 1587 cc1360 cc / 1587 cc1360 cc / 1587 cc
Loại động cơ
1.4L petrol / 1.6L petrol1.4L petrol / 1.6L petrol1.4L petrol / 1.6L petrol1.4L petrol / 1.6L petrol1.4L petrol / 1.6L petrol1.4L petrol / 1.6L petrol
Công suất cực đại
75 mã lực / 110 mã lực75 mã lực / 110 mã lực75 mã lực / 110 mã lực75 mã lực / 110 mã lực75 mã lực / 110 mã lực75 mã lực / 110 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
120 Nm / 147 Nm120 Nm / 147 Nm120 Nm / 147 Nm120 Nm / 147 Nm120 Nm / 147 Nm120 Nm / 147 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Tự độngTự độngTự độngTự độngTự độngTự động
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
T1T1T1T1T1T1
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?